Số 26A đường Đoàn Thị Điểm, Tổ 1A, KP6, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI

NHÀ CUNG CẤP DẦU NHỚT CHIẾN LƯỢC CASTROL - HOUGHTON TECTYL
Hotline
Hotline 24/7:

0949 164 342

0949 164 342

Danh muc Danh mục sản phẩm
ISOPHORONE - Dung môi công nghiệp

ISOPHORONE - Dung môi công nghiệp

Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Isophorone

Isophorone, hay còn được gọi là 3,5,5-trimethyl-2-cyclohexen-1-one, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm xeton đa vòng. Với công thức hóa học C9H14O, Isophorone có cấu trúc phân tử đặc biệt, bao gồm một vòng cyclohexen và một nhóm xeton. Chính cấu trúc hóa học này đã tạo nên những tính chất độc đáo của Isophorone, khiến nó trở thành một hợp chất vô cùng hữu ích trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Quá trình sản xuất Isophorone

Isophorone được sản xuất thông qua một quá trình phức tạp, bắt đầu từ việc tổng hợp axeton và axetilen. Sau đó, các phản ứng hóa học khác nhau được thực hiện để tạo ra sản phẩm trung gian, cuối cùng là Isophorone. Quá trình sản xuất này đòi hỏi các điều kiện nghiêm ngặt về nhiệt độ, áp suất và sự hiện diện của các chất xúc tác phù hợp.

Tính chất hóa lý của Isophorone

Isophorone là một chất lỏng không màu, có mùi hơi giống cam quýt. Nó có điểm sôi ở 215,3°C và điểm đông đặc ở -8,1°C. Isophorone tan tốt trong các dung môi hữu cơ như rượu, ester, xeton và hydrocacbon clo hóa nhưng ít tan trong nước. Nó cũng có độ ổn định nhiệt và hóa học tốt, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Tính chất vật lý của Isophorone

  1. Trạng thái vật lý: Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt ở nhiệt độ phòng.
  2. Mùi: Mùi hương dễ chịu và đặc trưng.
  3. Nhiệt độ sôi: 215,3°C (419,5°F) ở áp suất 1 atm.
  4. Nhiệt độ đông đặc: -8°C (17,6°F)
  5. Khối lượng riêng: 0,923 g/cm³ ở 20°C (68°F)
  6. Áp suất hơi: 0,3 mmHg ở 20°C (68°F)
  7. Hệ số phân bố octanol/nước (log Kow): 1,67
  8. Điểm chớp cháy: 88°C (190°F)
  9. Giới hạn nổ:
    • Giới hạn dưới: 0,8% (theo thể tích trong không khí)
    • Giới hạn trên: 3,8% (theo thể tích trong không khí)
  10. Độ tan trong nước: 12 g/L ở 20°C (68°F)

Tính chất hóa học của Isophorone

  1. Phân cực, có nhóm carbonyl.
  2. Có khả năng tạo liên kết hydro.
  3. Có phản ứng với các chất oxy hóa mạnh.
  4. Phản ứng với các bazơ mạnh tạo thành muối enolate.
  5. Ổn định trong điều kiện bình thường.
  6. Có thể phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  7. Phản ứng với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh và bazơ mạnh.

Tính chất vật lý của Isophorone bao gồm trạng thái, mùi, nhiệt độ sôi, đông đặc, khối lượng riêng, áp suất hơi, hệ số phân bố, điểm chớp cháy, giới hạn nổ và độ tan trong nước. Trong khi tính chất hóa học của nó liên quan đến phân cực, khả năng tạo liên kết hydro, phản ứng với các chất khác và tính ổn định.

Ứng dụng của Isophorone trong sản xuất sơn và chất phủ bề mặt

Ngành sơn và vecni

Isophorone là một thành phần chính trong sản xuất các loại sơn và vecni công nghiệp. Nó được sử dụng để sản xuất polyisocyanate, một thành phần quan trọng trong sơn polyurethane. Sơn polyurethane có nhiều ưu điểm như khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao, và khả năng chống bám bụi. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, và đóng tàu.

Ứng dụng của Isophorone trong ngành hóa dầu

Isophorone cũng đóng một vai trò quan trọng trong ngành hóa dầu. Nó được sử dụng để sản xuất các chất phụ gia cho dầu nhờn, dầu thủy lực và dầu truyền động. Các chất phụ gia này giúp cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của dầu bằng cách tăng cường độ bền nhiệt, chống oxy hóa và chống mài mòn.

Ngoài ra, Isophorone cũng được sử dụng để sản xuất các hợp chất hữu cơ khác như isophorone diamine và isophorone diisocyanate, hai hợp chất quan trọng trong sản xuất nhựa polyuretan và chất dẻo.

Ứng dụng của Isophorone trong ngành dược phẩm

Trong lĩnh vực dược phẩm, Isophorone được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc và chất bổ sung dinh dưỡng. Nó cũng đóng vai trò như một chất trung gian trong quá trình sản xuất các hợp chất dược phẩm khác nhau.

Một ví dụ điển hình là việc sử dụng Isophorone trong sản xuất vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh và có nhiều lợi ích sức khỏe. Isophorone cũng được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc kháng viêm và chống đau nhức.

Ngành hóa chất

Isophorone cũng là một hợp chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất. Nó được sử dụng để sản xuất các chất làm mềm nhựa, chất xúc tác, chất phụ gia trong cao su và nhựa, cũng như các hợp chất hữu cơ khác.

Ngành mỹ phẩm

Trong ngành mỹ phẩm, Isophorone được sử dụng như một thành phần tạo mùi hương trong các sản phẩm như nước hoa, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Mùi hương dễ chịu và đặc trưng của nó làm cho Isophorone trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà sản xuất mỹ phẩm.

Ngành nông nghiệp

Isophorone cũng được sử dụng trong một số ứng dụng nông nghiệp như một thành phần trong các loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của một số loại côn trùng và cỏ dại nhất định.

Các ứng dụng khác của Isophorone

Ngoài ra, Isophorone còn có nhiều ứng dụng khác trong các lĩnh vực như nông nghiệp, xử lý nước và khai thác dầu khí. Trong nông nghiệp, Isophorone được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Trong lĩnh vực xử lý nước, nó được sử dụng để sản xuất các chất trao đổi ion, giúp loại bỏ các ion kim loại nặng và làm sạch nước.

Cuối cùng, trong khai thác dầu khí, Isophorone đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hóa chất giúp tăng cường hiệu suất khai thác và chống ăn mòn.

Tính an toàn và môi trường

Mặc dù Isophorone là một hợp chất hữu cơ, nhưng nó được coi là tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, việc tiếp xúc quá mức với Isophorone có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Do đó, cần tuân thủ các biện pháp an toàn và sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân phù hợp khi làm việc với Isophorone.

Về mặt môi trường, Isophorone được coi là có độc tính thấp đối với sinh vật thủy sinh. Tuy nhiên, việc thải ra môi trường một cách không kiểm soát có thể gây ra những tác động tiêu cực. Do đó, việc xử lý và loại bỏ Isophorone phải được thực hiện một cách an toàn và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI
Sự kiện nổi bật

ISOPHORONE - Dung môi công nghiệp

  • 71
  • Liên hệ
Isophorone, hay còn được gọi là 3,5,5-trimethyl-2-cyclohexen-1-one, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm xeton đa vòng. Với công thức hóa học C9H14O, Isophorone có cấu trúc phân tử đặc biệt, bao gồm một vòng cyclohexen và một nhóm xeton. Chính cấu trúc hóa học này đã tạo nên những tính chất độc đáo của Isophorone, khiến nó trở thành một hợp chất vô cùng hữu ích trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Isophorone

Isophorone, hay còn được gọi là 3,5,5-trimethyl-2-cyclohexen-1-one, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm xeton đa vòng. Với công thức hóa học C9H14O, Isophorone có cấu trúc phân tử đặc biệt, bao gồm một vòng cyclohexen và một nhóm xeton. Chính cấu trúc hóa học này đã tạo nên những tính chất độc đáo của Isophorone, khiến nó trở thành một hợp chất vô cùng hữu ích trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Quá trình sản xuất Isophorone

Isophorone được sản xuất thông qua một quá trình phức tạp, bắt đầu từ việc tổng hợp axeton và axetilen. Sau đó, các phản ứng hóa học khác nhau được thực hiện để tạo ra sản phẩm trung gian, cuối cùng là Isophorone. Quá trình sản xuất này đòi hỏi các điều kiện nghiêm ngặt về nhiệt độ, áp suất và sự hiện diện của các chất xúc tác phù hợp.

Tính chất hóa lý của Isophorone

Isophorone là một chất lỏng không màu, có mùi hơi giống cam quýt. Nó có điểm sôi ở 215,3°C và điểm đông đặc ở -8,1°C. Isophorone tan tốt trong các dung môi hữu cơ như rượu, ester, xeton và hydrocacbon clo hóa nhưng ít tan trong nước. Nó cũng có độ ổn định nhiệt và hóa học tốt, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Tính chất vật lý của Isophorone

  1. Trạng thái vật lý: Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt ở nhiệt độ phòng.
  2. Mùi: Mùi hương dễ chịu và đặc trưng.
  3. Nhiệt độ sôi: 215,3°C (419,5°F) ở áp suất 1 atm.
  4. Nhiệt độ đông đặc: -8°C (17,6°F)
  5. Khối lượng riêng: 0,923 g/cm³ ở 20°C (68°F)
  6. Áp suất hơi: 0,3 mmHg ở 20°C (68°F)
  7. Hệ số phân bố octanol/nước (log Kow): 1,67
  8. Điểm chớp cháy: 88°C (190°F)
  9. Giới hạn nổ:
    • Giới hạn dưới: 0,8% (theo thể tích trong không khí)
    • Giới hạn trên: 3,8% (theo thể tích trong không khí)
  10. Độ tan trong nước: 12 g/L ở 20°C (68°F)

Tính chất hóa học của Isophorone

  1. Phân cực, có nhóm carbonyl.
  2. Có khả năng tạo liên kết hydro.
  3. Có phản ứng với các chất oxy hóa mạnh.
  4. Phản ứng với các bazơ mạnh tạo thành muối enolate.
  5. Ổn định trong điều kiện bình thường.
  6. Có thể phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  7. Phản ứng với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh và bazơ mạnh.

Tính chất vật lý của Isophorone bao gồm trạng thái, mùi, nhiệt độ sôi, đông đặc, khối lượng riêng, áp suất hơi, hệ số phân bố, điểm chớp cháy, giới hạn nổ và độ tan trong nước. Trong khi tính chất hóa học của nó liên quan đến phân cực, khả năng tạo liên kết hydro, phản ứng với các chất khác và tính ổn định.

Ứng dụng của Isophorone trong sản xuất sơn và chất phủ bề mặt

Ngành sơn và vecni

Isophorone là một thành phần chính trong sản xuất các loại sơn và vecni công nghiệp. Nó được sử dụng để sản xuất polyisocyanate, một thành phần quan trọng trong sơn polyurethane. Sơn polyurethane có nhiều ưu điểm như khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao, và khả năng chống bám bụi. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, và đóng tàu.

Ứng dụng của Isophorone trong ngành hóa dầu

Isophorone cũng đóng một vai trò quan trọng trong ngành hóa dầu. Nó được sử dụng để sản xuất các chất phụ gia cho dầu nhờn, dầu thủy lực và dầu truyền động. Các chất phụ gia này giúp cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của dầu bằng cách tăng cường độ bền nhiệt, chống oxy hóa và chống mài mòn.

Ngoài ra, Isophorone cũng được sử dụng để sản xuất các hợp chất hữu cơ khác như isophorone diamine và isophorone diisocyanate, hai hợp chất quan trọng trong sản xuất nhựa polyuretan và chất dẻo.

Ứng dụng của Isophorone trong ngành dược phẩm

Trong lĩnh vực dược phẩm, Isophorone được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc và chất bổ sung dinh dưỡng. Nó cũng đóng vai trò như một chất trung gian trong quá trình sản xuất các hợp chất dược phẩm khác nhau.

Một ví dụ điển hình là việc sử dụng Isophorone trong sản xuất vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh và có nhiều lợi ích sức khỏe. Isophorone cũng được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc kháng viêm và chống đau nhức.

Ngành hóa chất

Isophorone cũng là một hợp chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất. Nó được sử dụng để sản xuất các chất làm mềm nhựa, chất xúc tác, chất phụ gia trong cao su và nhựa, cũng như các hợp chất hữu cơ khác.

Ngành mỹ phẩm

Trong ngành mỹ phẩm, Isophorone được sử dụng như một thành phần tạo mùi hương trong các sản phẩm như nước hoa, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Mùi hương dễ chịu và đặc trưng của nó làm cho Isophorone trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà sản xuất mỹ phẩm.

Ngành nông nghiệp

Isophorone cũng được sử dụng trong một số ứng dụng nông nghiệp như một thành phần trong các loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của một số loại côn trùng và cỏ dại nhất định.

Các ứng dụng khác của Isophorone

Ngoài ra, Isophorone còn có nhiều ứng dụng khác trong các lĩnh vực như nông nghiệp, xử lý nước và khai thác dầu khí. Trong nông nghiệp, Isophorone được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Trong lĩnh vực xử lý nước, nó được sử dụng để sản xuất các chất trao đổi ion, giúp loại bỏ các ion kim loại nặng và làm sạch nước.

Cuối cùng, trong khai thác dầu khí, Isophorone đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hóa chất giúp tăng cường hiệu suất khai thác và chống ăn mòn.

Tính an toàn và môi trường

Mặc dù Isophorone là một hợp chất hữu cơ, nhưng nó được coi là tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, việc tiếp xúc quá mức với Isophorone có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Do đó, cần tuân thủ các biện pháp an toàn và sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân phù hợp khi làm việc với Isophorone.

Về mặt môi trường, Isophorone được coi là có độc tính thấp đối với sinh vật thủy sinh. Tuy nhiên, việc thải ra môi trường một cách không kiểm soát có thể gây ra những tác động tiêu cực. Do đó, việc xử lý và loại bỏ Isophorone phải được thực hiện một cách an toàn và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

dịch vụ kỹ thuật

NHÀ CUNG CẤP DẦU NHỚT CHIẾN LƯỢC CASTROL - HOUGHTON TECTYL

đối tác & khách hàng

NHÀ CUNG CẤP DẦU NHỚT CHIẾN LƯỢC CASTROL - HOUGHTON TECTYL